Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Thống kê

Đang online 14
Hôm nay 31
Hôm qua 7
Trong tuần 31
Trong tháng 559
Tổng cộng 10,196

Máy đo tốc độ gió đa chỉ tiêu

Mô tả: đo tốc độ gió, nhiệt độ độ ẩm
Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 12 tháng
Xuất xứ: Kimo - Pháp
Ngày đăng: 28-05-2014

Chi tiết sản phẩm

Máy đo tốc độ gió - Anemometer - Model: VT200

 

Máy đo tốc độ gió - Anemometer - Model: VT200

Thông số kỹ thuật

 

 

MÁY ĐO TỐC ĐỘ GIÓ, LƯU LƯỢNG GIÓ, NHIỆT ĐỘ (Thermo-Anemometer)

Model: VT200

 

 

Các chức năng

Đo vận tốc không khí (tốc độ gió) nhiệt độ môi trường xung quanh
Lựa chọn các đơn vị
Chức năng HOLD giá trị đo được
Đo các giá trị lớn nhất và nhỏ nhất
Tự động tính giá trị trung bình
Điều chỉnh tự động tắt-off
Màn hình có đèn nền, có thể điều chỉnh
Có thể cài đặt đo lên đến 6 kênh đồng thời

 

Lưu trữ lên đến 8.000 điểm đo

Thiết bị kết nối với PC bằng cáp nối hoặc qua giao tiếp không dây wireless.

 

Tính năng kỹ thuật

 

                             Khoảng đo

 

Đơn vị đo

 

Độ chính xác

 

Độ phân giải

Đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ môi trường bằng hotwire

Tốc độ gió

 

Từ 0.15 … 3 m/s

 

Từ 3.1 … 30 m/s

m/s, fpm, Km/h

±3% of reading ±0.03m/s

±3% of reading ±0.1m/s

0.01 m/s

0.1 m/s

Lưu lương gió

 

Từ 0 … 99999 m3/h

m3/h, cfm, l/s, m3/h

±3% of reading ±0.03

1 m3/h

Nhiệt độ

 

Từ -20 … +80°C

°C, °F

±0.4% of reading ±0.3°C

0.1°C

Đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ môi trường bằng cánh quạt với đầu đo Ø 100 mm

Tốc độ gió

 

Từ 0.25 … 3 m/s

 

Từ 3.1 … 35 m/s

m/s, fpm, Km/h

±3% of reading ±0.1m/s

±1% of reading ±0.3m/s

0.01 m/s

0.1 m/s

Lưu lương gió

 

Từ 0 … 99999 m3/h

m3/h, cfm, l/s, m3/h

±3% of reading ±0.03

1 m3/h

Nhiệt độ

 

Từ -20 … +80°C

°C, °F

±0.4% of reading ±0.3°C

0.1°C

Đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ môi trường bằng cánh quạt với đầu đo Ø 70 mm

Tốc độ gió

 

Từ 0.3 … 3 m/s

 

Từ 3.1 … 35 m/s

m/s, fpm, Km/h

±3% of reading ±0.1m/s

±1% of reading ±0.3m/s

0.1 m/s

0.1 m/s

Lưu lương gió

 

Từ 0 … 99999 m3/h

m3/h, cfm, l/s, m3/h

±3% of reading ±0.03

1 m3/h

Nhiệt độ

 

Từ -20 … +80°C

°C, °F

±0.4% of reading ±0.3°C

0.1°C

Đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ môi trường bằng cánh quạt với đầu đo Ø 14 mm

Tốc độ gió

 

Từ 0.8 … 3 m/s

 

Từ 3.1 … 25 m/s

m/s, fpm, Km/h

±3% of reading ±0.1m/s

±1% of reading ±0.3m/s

0.1 m/s

0.1 m/s

Lưu lương gió

 

Từ 0 … 99999 m3/h

m3/h, cfm, l/s, m3/h

±3% of reading ±0.03

1 m3/h

Nhiệt độ

 

Từ -20 … +80°C

°C, °F

±0.4% of reading ±0.3°C

0.1°C

Đo nhiệt độ bằng đầu đo kiểu K, J, T

Đầu đo K

 

Từ -200 … 1300°C

°C, °F

±1.1°C or ±0.4% of reading

0.1°C

Đầu đo J

 

Từ -100 … 750°C

°C, °F

±0.8°C or ±0.4% of reading

0.1°C

Đầu đo T

 

Từ -200 … 400°C

°C, °F

±0.5°C or ±0.4% of reading

0.1°C

Đo nhiệt độ bằng đầu đo PT100 (với kết nối bằng dây hoặc không dây)

Đầu đo PT100

 

Từ -50 … +250°C

°C, °F

±0.3% of reading ±0.25°C

0.01°C

Đo dòng điện/điện áp

 

 

Từ 0 … 2.5 V

 

Từ 0 … 10 V

 

Từ 0 … 4/20 mA

V, mA

±2mV

±10mV

±0.01mA

0.001 V

0.01 V

0.01 mA

Jack module kết nối

2 cổng nối trên đầu thân máy

1 cổng USB bên trái

1 cổng nguồn

Màn hình hiển thị

LCD, 128 x 128 pixel, Kích thước: 50 x 54 mm

Hiển thị 6 kênh đo (trong đó 4 kênh đo cùng lúc)

Vật liệu

ABS chống sốc, IP54

Bàn phím

5 phím bấm, 1 joystick

Tiêu chuẩn

NF EN 61326-1

Nguồn điện

4 Pin 1,5V LR6

Điều kiện hoạt động

0 đến 50°C

Điều kiện bảo quản

-20 đến +80°C

Tự động tắt

Có thể điều chỉnh từ 0 đến 120 phút

Ngôn ngữ

French, English, Dutch, German, Italian,

Spanish, Portuguese, Swedish, Norwegian,  Finn, Danish

Kích thước máy

80.8 x 57.4 x 161.9 mm

Khối lượng

340g

Cung cấp bao gồm:

Model: VT 200F: Máy chính, đầu đo chuẩn hotwire, module điện/điện áp, cáp nối điện/điện áp, giấy chứng nhận, hộp đựng và hướng dẫn sử dụng.

Model: VT 200H: Máy chính, đầu đo Smart-plus Ø 70 mm, module điện/điện áp, cáp nối điện/điện áp, giấy chứng nhận, hộp đựng và hướng dẫn sử dụng.

Model: VT 200L: Máy chính, đầu đo Smart-plus Ø 100 mm, module điện/điện áp, cáp nối điện/điện áp, giấy chứng nhận, hộp đựng và hướng dẫn sử dụng.

Model: VT 200P: Máy chính, đầu đo hotwire Ø 14mm, đầu đo Smart-plus Ø 14mm module điện/điện áp, cáp nối điện/điện áp, giấy chứng nhận, hộp đựng và hướng dẫn sử dụng.

 

Lựa chọn thêm:

- CE100: Cover bảo vệ và giữ máy

 

- RD 300: Đầu đo hotwire Ø 10mm dài 300mm

- K 35 - 75 - 120 - 150: Air flow cone

- BNF: Bình xịt làm sạch đầu đo hotwire







 
Chi tiết xin liên hệ:
=======================================================

Sales Manager
Dam Cong Khanh
Mobile: +84 972040986 or +84 914222936
Email:
khanhdc86.hn@gmail.com or khanh.dc@fuco.com.vn

CÔNG TY TNHH FUCO

ĐC:  100B, Ngọc Hà, Ba Đình, Hà Nội
web:
www.fuco.com.vn  / www.fluke-vietnam.com

Văn Phòng Hà Nội: Phòng. 1111, Tòa nhà 15T2, 18 Tam Trinh, Hai Bà Trưng, Hà Nội, Việt Nam
Tel: +84 4 39956880       Fax: +84 4 62797828.

Văn Phòng TPHCM:
ĐC: 15A, Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Bình Thạnh, TP.HCM, Việt Nam.

=======================================================